Thông số sản phẩm
| Kích thước | |
| Dài x Rộng x Cao | 4.740 × 1.872 × 1.734 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mm |
| Mô men xoắn cực đại | 280 Nm |
| Công suất tối đa | 150 kW/hp |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Pin & Sạc | |
| Quãng đường chạy (NEDC) | 450 km/lần sạc |
| Dung lượng pin khả dụng | 60.13 kWh |
| Công suất sạc chậm AC tối đa | 6.9 kW |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 80 kW |
| Công nghệ trang bị | |
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 1 vùng |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10.1 inch |
| Hệ thống túi khí | 4 túi khí |
| Camera lùi | Có |
| Bảo hành | |
| Bảo hành xe | 7 năm hoặc 160.000 km |
| Bảo hành pin | 8 năm hoặc 160.000 km |



